翻る
ひるがえる
hirugaeru
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to flutter (in the wind); to wave; to flap; to fly
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to turn over; to flip over
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
3.to suddenly change (attitude, opinion, etc.); to suddenly switch; to alter; to flip
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ポニーテールが翻って思わず見とれる仕草だ。
The way she flips her ponytail will charm you before you realise it.