Kaori Dict

摩る

さする

sasuru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to rub; to pat; to stroke; to massage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Would you like me to massage your chest?

  • Tom rubbed his forehead.

  • Mary rubbed her forehead.

  • The mother rubbed the sick child's back.

  • Tom rubbed his hands in front of the heater.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩る (さする) — to rub; to pat; to stroke; to massage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict