Kaori Dict

魔法

まほう

mahou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MA PHÁP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.magic; witchcraft; sorcery; spell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là phép thuật.

    It's magic.

  • I'll bewitch him into a frog!

  • It's like magic.

  • This is like magic.

  • She put him under a spell.

  • I wish I could use magic.

  • This is not witchcraft.

  • I believe in magic.

  • I wish I could use magic.

  • The prince was changed into a tree by magic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔法 (まほう) — magic; witchcraft; sorcery; spell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict