Kaori Dict

埋もれる

うもれる

umoreru

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be buried; to be covered; to be hidden

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The place is deep in broken glass.

  • He lived in obscurity.

  • I hear it's buried under all that snow.

  • The town lay buried for centuries.

  • That dude is rolling in dough.

  • I know you must be buried under your mountain of mail, but I wonder if I can hear from you regarding the mail I sent you last week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埋もれる (うもれる) — to be buried; to be covered; to be hidden | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict