Kaori Dict

堪ったもんではない

たまったもんではない

tamattamondehanai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.intolerable; unbearable; unendurable

    emphatic form of たまらない

  2. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.tremendous; out of this world; irresistible

  3. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いthường viết bằng kana

    3.cannot help (doing); cannot but do; anxious to do

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堪ったもんではない (たまったもんではない) — intolerable; unbearable; unendurable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict