Kaori Dict

迄

まで

made

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẤT

Nghĩa

  1. 1.tới khi; đến khi; cho tới; cho đến
  1. trợ từthường viết bằng kana

    1.until (a time); till; to; up to

  2. trợ từthường viết bằng kana

    2.to (a place or person); as far as

  3. trợ từthường viết bằng kana

    3.to (an extent); up to; so far as; even

  4. trợ từthường viết bằng kana

    4.only; merely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • See that dinner is ready by ten.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迄 (まで) — tới khi; đến khi; cho tới; cho đến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict