Kaori Dict

密輸

みつゆ

mitsuyu

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẬT THÂU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.smuggling; contraband trade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the latest report, it is written that 90% of all the cocaine smuggled in the world is transported by sea, and most of that by speedboat.

  • This is contraband.

  • The police arrested him for smuggling.

  • The townspeople were astonishingly naive about what the smugglers were.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密輸 (みつゆ) — smuggling; contraband trade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict