Kaori Dict

民

たみ

tami

thông dụng

Âm Hán-Việt: DÂN

Nghĩa

  1. 1.dân chúng; nhân dân; quần chúng
  1. danh từ

    1.people; citizens; subjects; folk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民 (たみ) — dân chúng; nhân dân; quần chúng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict