Kaori Dict

薬筒

やくとう

yakutou

Âm Hán-Việt: DƯỢC ĐỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(chlorine) feeder tube

  2. danh từ

    2.(ammunition) cartridge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬筒 (やくとう) — (chlorine) feeder tube | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict