Kaori Dict

東山

とうさん

tousan

Âm Hán-Việt: ĐÔNG SƠN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eastern mountains; mountains to the east

  2. danh từviết tắtlịch sử

    2.Tōsandō (area between the Tōkaidō and Hokurikudō)

  3. danh từ

    3.Higashiyama (Kyoto district)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東山 (とうさん) — eastern mountains; mountains to the east | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict