Kaori Dict

食べつわり

たべつわり

tabetsuwari

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feeling sick when one's stomach is empty during pregnancy (usu. instead of experiencing morning sickness)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食べつわり (たべつわり) — feeling sick when one's stomach is empty during pregnancy (usu. instead of experiencing morning sickness) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict