Kaori Dict

猛獣

もうじゅう

moujuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃNH THÚ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fierce animal; beast of prey; big game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The primitive man was frightened at the sign of the beast.

  • Hemingway enjoyed big game hunting in Africa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猛獣 (もうじゅう) — fierce animal; beast of prey; big game | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict