Kaori Dict

盲腸

もうちょう

mouchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MANH TRÀNG

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.cecum; caecum; blind gut

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.(vermiform) appendix

  3. danh từkhẩu ngữ

    3.appendicitis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I believe you have appendicitis.

  • The surgeon took out his patient's appendix.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲腸 (もうちょう) — cecum; caecum; blind gut | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict