Kaori Dict

盲導犬

もうどうけん

moudouken

thông dụng

Âm Hán-Việt: MANH ĐẠO KHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.guide dog; seeing-eye dog

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a dog trained as a seeing eye dog.

  • Guide dogs help blind people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲導犬 (もうどうけん) — guide dog; seeing-eye dog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict