Kaori Dict

網羅

もうら

moura

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÕNG LA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.encompassing; covering (exhaustively); including (all of); comprising; comprehending

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It covers everything from the fundamentals of microbiology to the latest news.

  • There is no such a thing as a comprehensive textbook.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網羅 (もうら) — encompassing; covering (exhaustively); including (all of); comprising; comprehending | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict