Kaori Dict

野獣

やじゅう

yajuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: DÃ THÚ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wild beast; wild animal; brute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The wild beasts all gather.

  • I'm afraid of wild animals.

  • Wild animals live in the forest.

  • Then the wild beasts start wanting to go crazy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野獣 (やじゅう) — wild beast; wild animal; brute | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict