Kaori Dict

野鳥

やちょう

yachou

thông dụng

Âm Hán-Việt: DÃ ĐIỂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wild bird

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Watching wild birds is great fun.

  • We bagged a wild bird.

  • I'm observing wild birds.

  • Bird watching is a nice hobby.

  • I am watching wild birds.

  • In Tokyo, wild birds are decreasing in number year by year.

  • I used to listen to the calls of the wild birds in this forest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野鳥 (やちょう) — wild bird | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict