Kaori Dict

油井

ゆせい

yusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: DẦU TỈNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.oil well

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The well delivers a great deal of oil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油井 (ゆせい) — oil well | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict