Kaori Dict

諭す

さとす

satosu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to make (someone) understand (a fault, mistake, etc.); to reason with; to advise; to try to persuade; to exhort; to admonish; to warn (against doing)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The teacher admonished his pupils for carelessness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諭す (さとす) — to make (someone) understand (a fault, mistake, etc.); to reason with; to advise; to try to persuade; to exhort; to admonish; to warn (against doing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict