Kaori Dict

憂い

うれい

urei

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sorrow; grief; anguish; distress

    esp. 愁い

  2. danh từ

    2.anxiety; worry; trouble; affliction; fear; misgivings

    esp. 憂い

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every cloud has a silver lining.

  • Forewarned is forearmed.

  • On the way we dropped in at the shops and bought foodstuffs. They say well prepared means no worries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憂い (うれい) — sorrow; grief; anguish; distress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict