Kaori Dict

有毒

ゆうどく

yuudoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỮU ĐỘC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.poisonous; toxic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This food is unhealthy.

  • Exhaust gases of a car are noxious.

  • This substance is not poisonous in itself.

  • This substance is not poisonous in itself.

  • It was once believed that tomatoes were poisonous.

  • Burning plastic can release toxic gases.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有毒 (ゆうどく) — poisonous; toxic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict