就褥
しゅうじょく
shuujoku
Âm Hán-Việt: TỰU NHỤC
Cách viết khác: 就蓐
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
1.going to bed; retiring
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
2.being bedridden
しゅうじょく
shuujoku
Âm Hán-Việt: TỰU NHỤC
Cách viết khác: 就蓐
1.going to bed; retiring
2.being bedridden