Kaori Dict

猶予

ゆうよ

yuuyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: DO DỮ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.postponement; deferment; extension (of time)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.hesitation; delaying; dawdling

  3. danh từviết tắtlaw

    3.suspended sentence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's not a moment to waste.

  • There is no time to be lost.

  • Not a moment could be lost.

  • There is no grace period until the deadline.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猶予 (ゆうよ) — postponement; deferment; extension (of time) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict