Kaori Dict

誘い

さそい

sasoi

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.invitation; introduction

  2. danh từ

    2.temptation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Robert was so busy he had to turn down an invitation to play golf.

  • I declined his invitation to dinner.

  • Mary declined an invitation to the concert.

  • The train leaves at half past ten, so I'll call for you at ten.

  • Would you please allow me to treat you to dinner next week?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誘い (さそい) — invitation; introduction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict