Kaori Dict

余談

よだん

yodan

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯ ĐÀM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.digression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By the by, this ability to will fire into existence is apparently called pyrokinesis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

余談 (よだん) — digression | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict