Kaori Dict

誉れ

ほまれ

homare

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.honour; honor; glory; renown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a good son to his credit.

  • He is an honor to his family.

  • He is celebrated for his bravery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誉れ (ほまれ) — honour; honor; glory; renown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict