Kaori Dict

預かり

あずかり

azukari

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.safekeeping; temporary custody; keeping in one's care

  2. danh từ

    2.claim check; deposit receipt

  3. danh từ

    3.matter left undecided; unresolved issue; deferring (a matter); leaving open

  4. danh từ

    4.custodian; entrustee; person responsible; caretaker; house-sitter

  5. danh từsumo

    5.match declared a draw; (declaring a) tie

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The match ended in a draw.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預かり (あずかり) — safekeeping; temporary custody; keeping in one's care | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict