Kaori Dict

預

Dự

gửi tiền; ký gửi; ủy thác

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#981 / 2.501
Bộ thủ
bộ 181
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
yu4
Tiếng Hàn
예

gửi tiền; ký gửi; ủy thác

Từ chứa chữ này · dễ trước

よぼうyobouDỮ PHÒNG

Dự phòng; phòng ngừa; bảo vệ; cẩn thận

N3
あずかるazukaru

Ủy: giữ; bảo quản; chịu trách nhiệm; giữ lại

N3
あずけるazukeru

Ủy: giao; gửi; đặt; tin tưởng

N3
よびyobiDỮ BỊ

đựng trữ; dự trữ

N2
よきんyokinDỰ KIM

tiền gửi

N1
ふつうよきんfutsuuyokinPHỔ THÔNG DỰ KIM

tài khoản tiết kiệm

thông dụng
あずかりazukari

đặt cọc; giữ tạm; giữ trữ

thông dụng
あずけいれるazukeireru

đặt cọc

thông dụng
あずかりじょazukarijo

đặt quần áo; phòng giữ đồ

thông dụng
よたくyotakuDỰ THÁC

đự thác

thông dụng
よちょきんyochokinDỰ TRỮ KIM

tài khoản ngân hàng

thông dụng
あずかりしょうazukarishou

biên nhận; phiếu bảo quản

thông dụng
ていきよきんteikiyokinĐỊNH KỲ DỰ KIM

tiền gửi kỳ hạn

thông dụng
いちじあずかりichijiazukari

entemporary custody (of children, luggage, etc)

いちじあずけichijiazuke

en(baggage) checking; temporary depositing

げたをあずけるgetawoazukeru

ento leave everything to (someone)

げんきんおよびよきんgenkin'oyobiyokin

encash on hand and in banks

げんきんじどうあずけばらいきgenkinjidouazukebaraikiHIỆN KIM TỰ ĐỘNG DỰ CHÀNG CƠ

enautomatic teller machine; ATM

げんきんじどうよきんしはらいきgenkinjidouyokinshiharaikiHIỆN KIM TỰ ĐỘNG DỰ KIM CHI CHÀNG CƠ

enautomatic teller machine; ATM

てにもついちじあずかりしょtenimotsuichijiazukarisho

enshort-term hand-luggage storage

よげんしゃyogenshaDỰ NGÔN GIẢ

enprophet; predictor; prognosticator

あずかりものazukarimono

ensomething left in charge

あずけazuke

encustody; keeping; checking-in (e.g. bags)

あずけきんazukekin

enkey money

やかんよきんきんこyakan'yokinkinko

ennight-deposit safe

よけつyoketsuDỰ HUYẾT

endepositing blood (in a blood bank)

いちじあずかりしょichijiazukarishoNHẤT THỜI DỰ SỞ

encloakroom; checkroom

むきめいよきんmukimeiyokinVÔ KÝ DANH DỰ KIM

enanonymous bank account

べっとよきんbettoyokinBIỆT ĐỒ DỰ KIM

enspecial deposit

あずかりにんazukarinin

enperson entrusted with someone's money, belongings, land, etc. · person in charge of someone taken into custody

あずけものazukemono

enobject left in a person's charge

よきんしゃyokinshaDỰ KIM GIẢ

endepositor

よきんじゅんびりつyokinjunbiritsuDỰ KIM CHUẨN BỊ LUẬT

encash-deposit ratio

とうざよきんtouzayokinĐANG TOẠ DỰ KIM

enchecking account; current account

がいかよきんgaikayokinNGOẠI HOÁ DỰ KIM

enforeign currency deposit

りょうだてよきんryoudateyokin

encompulsory deposit in return for loan

じょうとせいよきんjoutoseiyokinNHƯỢNG ĐỘ TÍNH DỰ KIM

ennegotiable deposit

よたいりつyotairitsuDỰ THẢI LUẬT

enloan-deposit ratio

ほごあずかりhogoazukari

ensafe deposit

よきんこうざyokinkouzaDỰ KIM KHẨU TOẠ

enbank account

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預 (Dự) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict