Kaori Dict

預言者

よげんしゃ

yogensha

Âm Hán-Việt: DỰ NGÔN GIẢ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prophet; predictor; prognosticator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why then do you baptize if you are not the Christ, nor Elijah, nor the Prophet?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預言者 (よげんしゃ) — prophet; predictor; prognosticator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict