Kaori Dict

預貯金

よちょきん

yochokin

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỰ TRỮ KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deposits and savings; bank account

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預貯金 (よちょきん) — deposits and savings; bank account | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict