Kaori Dict

予備

よび

yobi

N2

Âm Hán-Việt: DỮ BỊ

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.đựng trữ; dự trữ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.reserve; spare

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.preparation; preliminaries

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have two spare rooms upstairs, neither of which has been used for years.

  • Do you have an extra one?

  • I need an extra pillow.

  • I need an extra blanket.

  • Do you have a spare tire?

  • By the way, do you have any spare batteries?

  • Do you have any spare iron ingots?

  • Tom is prediabetic.

  • Should we buy some spare shoes as well?

  • He examined the spare parts one after another.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予備 (よび) — đựng trữ; dự trữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict