Kaori Dict

普通預金

ふつうよきん

futsuuyokin

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỔ THÔNG DỰ KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ordinary deposit

  2. danh từ

    2.savings account; deposit account

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普通預金 (ふつうよきん) — ordinary deposit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict