Kaori Dict

預かり人

あずかりにん

azukarinin

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person entrusted with someone's money, belongings, land, etc.

  2. danh từ

    2.person in charge of someone taken into custody

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預かり人 (あずかりにん) — person entrusted with someone's money, belongings, land, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict