預かり証
あずかりしょう
azukarishou
thông dụng
Cách viết khác: 預り証
意味Nghĩa
- 1.biên nhận; phiếu bảo quản
- danh từ
1.claim check; baggage check; luggage check; deposit receipt
あずかりしょう
azukarishou
Cách viết khác: 預り証
1.claim check; baggage check; luggage check; deposit receipt