Kaori Dict

預かり証

あずかりしょう

azukarishou

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.claim check; baggage check; luggage check; deposit receipt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預かり証 (あずかりしょう) — claim check; baggage check; luggage check; deposit receipt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict