Kaori Dict

現金自動預払機

げんきんじどうあずけばらいき

genkinjidouazukebaraiki

Âm Hán-Việt: HIỆN KIM TỰ ĐỘNG DỰ CHÀNG CƠ

Cách viết khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現金自動預払機 (げんきんじどうあずけばらいき) — automatic teller machine; ATM | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict