Kaori Dict

幼虫

ようちゅう

youchuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ẤU TRÙNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.larva; grub; maggot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vào mùa hè, nó ăn trứng chim, ấu trùng ong bắp cày, quả mọng và mật ong.

    In summer it eats birds' eggs, wasps' larvae, berries and honey.

  • The cicada nymph was caught in a spider web, grew wings and flew away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幼虫 (ようちゅう) — larva; grub; maggot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict