Kaori Dict

毛人

もうじん

moujin

Âm Hán-Việt: MAO NHÂN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.Emishi; non-Yamato peoples in northern Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛人 (もうじん) — Emishi; non-Yamato peoples in northern Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict