Kaori Dict

翌月

よくげつ

yokugetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỰC NGUYỆT

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.following month

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He bargained that he should not have to pay for the car till the next month.

  • The next month he achieved his first NHL shutout and showed the talent of an NHL super goalie.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翌月 (よくげつ) — following month | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict