Kaori Dict

鯖落ち

サバおち

sabaochi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từInternet slang

    1.server outage (e.g. in an online game)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯖落ち (サバおち) — server outage (e.g. in an online game) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict