Kaori Dict

洞房

どうぼう

doubou

Âm Hán-Việt: ĐỘNG PHÒNG

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từanatomy

    1.sinoatrial

  2. danh từcổ

    2.inner bedroom

  3. danh từcổ

    3.brothel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洞房 (どうぼう) — sinoatrial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict