Kaori Dict

筑紫箏

つくしごと

tsukushigoto

Âm Hán-Việt: TRÚC TỬ TRANH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Tsukushi-goto (earliest school of solo koto music); Tsukushi school

  2. danh từ

    2.koto used in Tsukushi-goto music

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筑紫箏 (つくしごと) — Tsukushi-goto (earliest school of solo koto music); Tsukushi school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict