Kaori Dict

りゃく

ryaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: LƯỢC

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.abbreviation; omission

  2. danh từ

    2.outline; gist

  3. danh từ

    3.plan; strategy; scheme

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có biết UNESCO là viết tắt của cái gì không?

    Do you know what UNESCO stands for?

  • AI stands for artificial intelligence.

  • What does this stand for?

  • What does UN stand for?

  • What does USSR stand for?

  • What does G.N.P. stand for?

  • Do you know what PDF stands for?

  • UN stands for United Nations.

  • What does the 'RW' in CD-RW stand for?

  • UN stands for United Nations.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

略 (りゃく) — abbreviation; omission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict