Kaori Dict

略歴

りゃくれき

ryakureki

thông dụng

Âm Hán-Việt: LƯỢC LỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.brief personal record; short curriculum vitae; short CV

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

略歴 (りゃくれき) — brief personal record; short curriculum vitae; short CV | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict