Kaori Dict

隆起

りゅうき

ryuuki

thông dụng

Âm Hán-Việt: LONG KHỞI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.protuberance; bulge; protrusion; projection; swell

  2. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.rise; uplift; upheaval; elevation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隆起 (りゅうき) — protuberance; bulge; protrusion; projection; swell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict