綺羅星のごとく
きらほしのごとく
kirahoshinogotoku
Cách viết khác: きら星のごとく・綺羅星の如く・きら星の如く · Cách đọc khác: きらぼしのごとく
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữ
1.like glittering stars
きらほしのごとく
kirahoshinogotoku
Cách viết khác: きら星のごとく・綺羅星の如く・きら星の如く · Cách đọc khác: きらぼしのごとく
1.like glittering stars