Kaori Dict

猟犬

りょうけん

ryouken

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIỆP KHUYỂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hound; hunting dog; gun dog

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.

    The hunting dog headed for the woods.

  • Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.

    The hunting dogs followed the scent of the fox.

  • Our pointer took off after a big deer.

  • Hounds hunt by their keen scent.

  • The hound was in full chase of the bear.

  • The hounds are in pursuit of the fox.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猟犬 (りょうけん) — hound; hunting dog; gun dog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict