Kaori Dict

了見

りょうけん

ryouken

Âm Hán-Việt: LIỄU KIẾN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.idea; thought; intention; design; view; inclination; decision; motive

  2. danh từ

    2.discretion

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.forgiveness; pardon; toleration; tolerance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What do you think you're doing letting the loyalists into the castle?

  • What's the big idea?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了見 (りょうけん) — idea; thought; intention; design; view; inclination; decision; motive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict