Kaori Dict

膨ら

ふくら

fukura

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.curve of the tip of a sword

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.length of a bow

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.bulge; swelling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膨ら (ふくら) — curve of the tip of a sword | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict