Kaori Dict

氷瀑

ひょうばく

hyoubaku

Âm Hán-Việt: BĂNG BỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.frozen waterfall; freezing of a waterfall

  2. danh từ

    2.icefall

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氷瀑 (ひょうばく) — frozen waterfall; freezing of a waterfall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict