Kaori Dict

林檎

りんご

ringo

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÂM CẦM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.apple (fruit)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.apple tree (Malus pumila)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đang ăn táo.

    I am eating an apple.

  • Anh ấy vẽ phác một quả táo.

    He sketched an apple.

  • Tôi không ăn lõi táo đâu.

    I don't eat apple cores.

  • Tôi không ăn lõi táo.

    I don't eat apple cores.

  • Tom đã thái mỏng quả táo.

    Tom sliced the apple.

  • Tôi nghĩ là Zac đã ăn một quả táo.

    I think that Zac ate an apple.

  • John đã cho Mary táo.

    John gave Mary the apple.

  • Trong chiếc hộp có năm quả táo.

    The box contains five apples.

  • Tôi có nhiều táo đến nỗi một ngày không thể ăn hết được.

    We have more apples than we could eat in a day.

  • Cậu bé nói: "Răng cháu yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."

    "My teeth are too weak for apples," said the boy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

林檎 (りんご) — apple (fruit) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict